Từ: 雹灾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雹灾:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雹 • 灾

Nghĩa của 雹灾 trong tiếng Trung hiện đại:

[báozāi] thiên tai do mưa đá。冰雹所致的自然灾害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雹

bão雹:bão táp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾

tai灾:tai nạn, thiên tai
雹灾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 雹灾 Tìm thêm nội dung cho: 雹灾