Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 粒肥 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìféi] phân viên; phân dạng hạt; phân bón hạt。颗粒肥料的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒
| lép | 粒: | lúa tép |
| lạp | 粒: | lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥
| phè | 肥: | phè phỡn |
| phì | 肥: | phát phì |
| phề | 肥: | đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề) |

Tìm hình ảnh cho: 粒肥 Tìm thêm nội dung cho: 粒肥
