Cao su chống va đập cửa

Từ: 粒肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粒肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粒肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìféi] phân viên; phân dạng hạt; phân bón hạt。颗粒肥料的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粒

lép:lúa tép
lạp:lạp (hạt nhỏ tròn hoặc dẹt): sa lạp (hạt cát)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
粒肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粒肥 Tìm thêm nội dung cho: 粒肥