Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùzhū] giọt sương; hạt sương。指凝聚像珠子的露水。 也叫露水珠儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 露珠 Tìm thêm nội dung cho: 露珠
