Từ: 露珠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 露珠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 露珠 trong tiếng Trung hiện đại:

[lùzhū] giọt sương; hạt sương。指凝聚像珠子的露水。 也叫露水珠儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

:lấp ló
lố:lố lăng
lồ:lồ lộ
lộ:lộ ra
:rò mạ
: 
rọ:rọ lợn
rộ:rộ lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠

chau:chau mày; lau chau (lăng xăng)
chua: 
châu:châu báu; Châu Giang (tên sông)
thậm:thậm tệ
露珠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 露珠 Tìm thêm nội dung cho: 露珠