Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青草 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìngcǎo] cỏ xanh; cỏ tươi。绿色的草(区别于"干草")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |

Tìm hình ảnh cho: 青草 Tìm thêm nội dung cho: 青草
