Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青贮 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngzhù] ủ phân xanh; ủ xi-lô。把青饲料埋起来发酵。青贮的饲料与空气隔绝,产生有机酸,经久不坏,并可减少养分的损失。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贮
| trữ | 贮: | dự trữ, tích trữ |

Tìm hình ảnh cho: 青贮 Tìm thêm nội dung cho: 青贮
