Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鞍韂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞍韂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鞍韂 trong tiếng Trung hiện đại:

[ānchàn] bộ yên ngựa (gồm yên và đệm)。马鞭子和垫在马鞍子下面的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞍

an:an (yên ngựa)
yên:yên ngựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 韂

chiêm:an chiêm (yên ngựa có lót vải)
鞍韂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞍韂 Tìm thêm nội dung cho: 鞍韂