Từ: 鞭责 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞭责:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鞭 • 责

Nghĩa của 鞭责 trong tiếng Trung hiện đại:

[biānzé] đánh mắng; đánh phạt。用鞭子抽打并责备询问。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞭

roi鞭: 
tiệm鞭: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 责

trách责:trách móc
鞭责 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞭责 Tìm thêm nội dung cho: 鞭责