Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
biên tái
Nơi quan ải vùng biên giới. Phiếm chỉ biên cương.
◇Mạnh Hạo Nhiên 孟浩然:
Kí ngữ biên tái nhân, Như hà cửu li biệt
寄語邊塞人, 如何久離別 (Đồng trương minh phủ thanh kính thán 同張明府清鏡嘆).
Nghĩa của 边塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānsài] 名
biên tái; chốt hiểm yếu ở vùng biên cương。边疆地区的要塞。
biên tái; chốt hiểm yếu ở vùng biên cương。边疆地区的要塞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邊
| ben | 邊: | lang ben (bệnh) |
| biên | 邊: | biên giới; vô biên |
| bên | 邊: | bên trong; bên trên |
| bển | 邊: | |
| bễn | 邊: | |
| ven | 邊: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 邊塞 Tìm thêm nội dung cho: 邊塞
