Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鸘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鸘, chiết tự chữ SƯƠNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸘:
鸘
Biến thể giản thể: 鹴;
Pinyin: shuang1;
Việt bính: soeng1;
鸘
sương, như "sương (tên chim cổ): túc sương" (gdhn)
Pinyin: shuang1;
Việt bính: soeng1;
鸘
Nghĩa Trung Việt của từ 鸘
sương, như "sương (tên chim cổ): túc sương" (gdhn)
Dị thể chữ 鸘
鹴,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸘
| sương | 鸘: | sương (tên chim cổ): túc sương |

Tìm hình ảnh cho: 鸘 Tìm thêm nội dung cho: 鸘
