Từ: 波斯菊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波斯菊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 波 • 斯 • 菊

Nghĩa của 波斯菊 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōsījú] cúc Ba Tư; cây phòng phong。一种一年或两年生草本观赏植物,花红色或白色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba波:phong ba
bể波:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

tư斯:tư phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菊

cúc菊:hoa cúc; cúc áo
波斯菊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波斯菊 Tìm thêm nội dung cho: 波斯菊