Từ: 剧烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剧烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剧 • 烈

Nghĩa của 剧烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùliè] mạnh; kịch liệt; dữ dội。猛烈。
饭后不宜做剧烈运动。
sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧

cưa剧:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
kịch剧:kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt烈:lẫm liệt
lét烈:leo lét
lướt烈:lướt thướt
lẹt烈:khét lẹt
lết烈:lê lết
riệt烈:giữ riệt
rét烈:mùa rét
rẹt烈:rèn rẹt
剧烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剧烈 Tìm thêm nội dung cho: 剧烈