Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 颤悠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颤悠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颤悠 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàn·you] nhún nhảy。形容颤动摇晃。
他的脚步正合着那扁担颤悠的节拍。
bước chân anh ta nhún nhảy theo nhịp đòn gánh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颤

chiên:chiên động; chiên du (chao đảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 悠

du:du dương
đu:đánh đu
颤悠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颤悠 Tìm thêm nội dung cho: 颤悠