Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 执教 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíjiào] dạy học; làm huấn luyện viên。担任教学任务;当教练。
他在外贸学院执教多年。
ông ấy dạy ở học viện ngoại thương nhiều năm rồi.
他们曾携手执教中国女排。
họ từng làm huấn luyện viên cho đội nữ bóng chuyền Trung Quốc.
他在外贸学院执教多年。
ông ấy dạy ở học viện ngoại thương nhiều năm rồi.
他们曾携手执教中国女排。
họ từng làm huấn luyện viên cho đội nữ bóng chuyền Trung Quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 执教 Tìm thêm nội dung cho: 执教
