Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣔼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣔼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣔼:

𣔼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣔼

𣔼

Chiết tự chữ 𣔼

[]

U+02353C, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gon1;

𣔼

Nghĩa Trung Việt của từ 𣔼


Chữ gần giống với 𣔼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Dị thể chữ 𣔼

竿,

Chữ gần giống 𣔼

Tự hình:

Tự hình chữ 𣔼 Tự hình chữ 𣔼 Tự hình chữ 𣔼 Tự hình chữ 𣔼

𣔼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣔼 Tìm thêm nội dung cho: 𣔼