Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饯行 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànxíng] tiệc tiễn biệt; tiệc tiễn đưa; tiệc tiễn hành。设酒食送行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饯
| tiễn | 饯: | tiễn biệt, tiễn đưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 饯行 Tìm thêm nội dung cho: 饯行
