Từ: 饰瓦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饰瓦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饰瓦 trong tiếng Trung hiện đại:

Shì wǎ ngói trang trí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa
ngoã:thợ ngoã (thợ xây)
ngói:nhà ngói
饰瓦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饰瓦 Tìm thêm nội dung cho: 饰瓦