Cao su chống va đập cửa

Từ: 马口铁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马口铁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马口铁 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎkǒutiě] sắt tây; sắt tráng thiếc。表面镀上一层锡的铁皮,不易生锈, 多用于罐头工业上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)
马口铁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马口铁 Tìm thêm nội dung cho: 马口铁