Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遮挡 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēdǎng] 1. che; ngăn che。遮蔽拦挡。
遮挡寒风
che gió lạnh
窗户用布帘遮挡起来。
cửa sổ dùng rèm che lại.
2. vật che chắn; vật ngăn che。可以遮蔽拦挡的东西。
草原上没有什么遮挡。
trên đồng cỏ không có gì che chắn cả.
遮挡寒风
che gió lạnh
窗户用布帘遮挡起来。
cửa sổ dùng rèm che lại.
2. vật che chắn; vật ngăn che。可以遮蔽拦挡的东西。
草原上没有什么遮挡。
trên đồng cỏ không có gì che chắn cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遮
| dà | 遮: | dần dà |
| già | 遮: | dần già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡
| đáng | 挡: | cáng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 遮挡 Tìm thêm nội dung cho: 遮挡
