Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch luỹ sang tiếng Trung hiện đại:
城垒。篱笆 《用竹子、芦苇、树枝等编成的遮拦的东西, 一般环绕在房屋、场地等的周围。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: luỹ
| luỹ | 垒: | dinh luỹ; bờ luỹ |
| luỹ | 壘: | dinh luỹ; bờ luỹ |
| luỹ | 累: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| luỹ | 絫: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| luỹ | 纍: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| luỹ | 藟: | luỹ (loại cây leo) |
| luỹ | 虆: | luỹ (loại cây leo) |

Tìm hình ảnh cho: luỹ Tìm thêm nội dung cho: luỹ
