Chữ 僃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 僃, chiết tự chữ BỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 僃:

僃 bị

Đây là các chữ cấu thành từ này: 僃

僃

Chiết tự chữ 僃

Chiết tự chữ bị bao gồm chữ 人 草 勹 用 hoặc 人 艸 勹 用 hoặc 亻 艹 勹 用 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 僃 cấu thành từ 4 chữ: 人, 草, 勹, 用
  • 人 nhân, nhơn
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 勹 bao, câu
  • 用 dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 2. 僃 cấu thành từ 4 chữ: 人, 艸, 勹, 用
  • 人 nhân, nhơn
  • 艸 tháu, thảo
  • 勹 bao, câu
  • 用 dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • 3. 僃 cấu thành từ 4 chữ: 亻, 艹, 勹, 用
  • 亻 nhân
  • 艹 thảo
  • 勹 bao, câu
  • 用 dùng, dộng, dụng, giùm, giùng, rùng, rụng, vùng, đụng
  • bị [bị]

    U+50C3, tổng 12 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bei4;
    Việt bính: ;

    僃 bị

    Nghĩa Trung Việt của từ 僃

    Cũng như chữ bị 備.

    Chữ gần giống với 僃:

    傲, 僃,

    Chữ gần giống 僃

    儔, 倭, 値, 倥, 倦, 倧, 倨, 倩, 倪, 倫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 僃 Tự hình chữ 僃 Tự hình chữ 僃 Tự hình chữ 僃

    僃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 僃 Tìm thêm nội dung cho: 僃