Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厂长 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎngzhǎng] xưởng trưởng; quản đốc。负责全厂生产、生活和其他一切事务的领导人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |

Tìm hình ảnh cho: 厂长 Tìm thêm nội dung cho: 厂长
