Chữ 㑰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑰

[]

U+3470, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui4;
Việt bính: fui4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑰


Chữ gần giống với 㑰:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

Chữ gần giống 㑰

Tự hình:

Tự hình chữ 㑰 Tự hình chữ 㑰 Tự hình chữ 㑰 Tự hình chữ 㑰

㑰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑰 Tìm thêm nội dung cho: 㑰