Chữ 麗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 麗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 麗:

麗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 麗

麗

Chiết tự chữ 麗

[]

U+F988, tổng 19 nét, bộ Lộc 鹿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

麗

Nghĩa Trung Việt của từ 麗


Chữ gần giống với 麗:

䴧, 麑, 麒, 麓, 麕, 麗, 麗,

Chữ gần giống 麗

Tự hình:

Tự hình chữ 麗 Tự hình chữ 麗 Tự hình chữ 麗 Tự hình chữ 麗

麗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麗 Tìm thêm nội dung cho: 麗