Chữ 裡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裡:

裡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裡

裡

Chiết tự chữ 裡

[]

U+F9E8, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

裡

Nghĩa Trung Việt của từ 裡


Chữ gần giống với 裡:

䘯, 䘰, 䘱, 裊, 裏, 裔, 裘, 裛, 裝, 裟, 裠, 裏, 裡,

Chữ gần giống 裡

Tự hình:

Tự hình chữ 裡 Tự hình chữ 裡 Tự hình chữ 裡 Tự hình chữ 裡

裡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裡 Tìm thêm nội dung cho: 裡