Chữ 率 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 率, chiết tự chữ THOẮT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 率:

率

Đây là các chữ cấu thành từ này: 率

率

Chiết tự chữ 率

[]

U+F9DB, tổng 11 nét, bộ Huyền 玄
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

率

Nghĩa Trung Việt của từ 率


thoắt, như "thoăn thoắt" (gdhn)

Chữ gần giống với 率:

率, 玈, 率, 率,

Chữ gần giống 率

Tự hình:

Tự hình chữ 率 Tự hình chữ 率 Tự hình chữ 率 Tự hình chữ 率

率 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 率 Tìm thêm nội dung cho: 率