Cao su chống va đập cửa

Từ: 变诈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变诈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变诈 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànzhà] đánh lừa; lừa dối; lừa bịp。欺诈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诈

trá:xảo trá
变诈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变诈 Tìm thêm nội dung cho: 变诈