Từ: 定制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定制:

Đây là các chữ cấu thành từ này:  • 定 • 制

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi制:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi制:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế制:chống chế; chế độ; chế ngự
chới制:chới với
xiết制:xiết bao
xế制:xế chiều
定制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定制 Tìm thêm nội dung cho: 定制