Chữ 𠬕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠬕, chiết tự chữ BỎ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠬕:

𠬕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠬕

𠬕

Chiết tự chữ 𠬕

[]

U+020B15, tổng 17 nét, bộ Khư, tư 厶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠬕

Nghĩa Trung Việt của từ 𠬕


bỏ, như "bỏ đi; vứt bỏ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠬕:

𠬕, 𠬖,

Chữ gần giống 𠬕

Tự hình:

Tự hình chữ 𠬕 Tự hình chữ 𠬕 Tự hình chữ 𠬕 Tự hình chữ 𠬕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠬕

bỏ𠬕:bỏ đi; vứt bỏ
𠬕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠬕 Tìm thêm nội dung cho: 𠬕