Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 榔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 榔, chiết tự chữ LANG, TRANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 榔:
榔
Pinyin: lang2, lang3;
Việt bính: long4;
榔 lang
Nghĩa Trung Việt của từ 榔
(Danh) Tân lang 檳榔: xem tân 檳.(Danh) Quang lang 桄榔: xem quang 桄.
lang, như "khoai lang" (vhn)
trang, như "trang (cái cọc)" (gdhn)
Nghĩa của 榔 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榔
| lang | 榔: | khoai lang |
| trang | 榔: | trang (cái cọc) |

Tìm hình ảnh cho: 榔 Tìm thêm nội dung cho: 榔
