Chữ 𤢬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤢬, chiết tự chữ ĐƯỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤢬:

𤢬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤢬

𤢬

Chiết tự chữ 𤢬

[]

U+0248AC, tổng 17 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤢬

Nghĩa Trung Việt của từ 𤢬


đười, như "đười ươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𤢬:

㺝, 㺞, 㺟, 獮, 獯, 獰, 獱, 獳, 𤢪, 𤢫, 𤢬,

Chữ gần giống 𤢬

Tự hình:

Tự hình chữ 𤢬 Tự hình chữ 𤢬 Tự hình chữ 𤢬 Tự hình chữ 𤢬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤢬

đười𤢬:đười ươi
𤢬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤢬 Tìm thêm nội dung cho: 𤢬