Chữ 㫐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫐:

㫐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫐

㫐

Chiết tự chữ 㫐

[]

U+3AD0, tổng 6 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yao3;
Việt bính: miu5;

㫐

Nghĩa Trung Việt của từ 㫐


Chữ gần giống với 㫐:

㫐, 㫑, 旨, 早, 旪, 旬, 旭, 旮, 旯, 𣅃, 𣅅,

Chữ gần giống 㫐

Tự hình:

Tự hình chữ 㫐 Tự hình chữ 㫐 Tự hình chữ 㫐 Tự hình chữ 㫐

㫐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫐 Tìm thêm nội dung cho: 㫐