Chữ 躕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 躕, chiết tự chữ TRÙ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 躕:

躕 trù

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 躕

Chiết tự chữ trù bao gồm chữ 足 廚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

躕 cấu thành từ 2 chữ: 足, 廚
  • tú, túc
  • chù, chùa, trù
  • trù [trù]

    U+8E95, tổng 22 nét, bộ Túc 足
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: chu2, sa3, xie4;
    Việt bính: cyu4;

    trù

    Nghĩa Trung Việt của từ 躕

    (Phó) Trì trù : xem trì .
    trù, như "trù trừ" (vhn)

    Chữ gần giống với 躕:

    , , , , , , 𨇉, 𨇍, 𨇑, 𨇒, 𨇓,

    Dị thể chữ 躕

    ,

    Chữ gần giống 躕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 躕 Tự hình chữ 躕 Tự hình chữ 躕 Tự hình chữ 躕

    躕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 躕 Tìm thêm nội dung cho: 躕