Chữ 㣆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㣆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㣆:

㣆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㣆

㣆

Chiết tự chữ 㣆

[]

U+38C6, tổng 21 nét, bộ Cung 弓
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: mi2;
Việt bính: nei4;

㣆

Nghĩa Trung Việt của từ 㣆


Chữ gần giống với 㣆:

㣆,

Chữ gần giống 㣆

Tự hình:

Tự hình chữ 㣆 Tự hình chữ 㣆 Tự hình chữ 㣆 Tự hình chữ 㣆

㣆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㣆 Tìm thêm nội dung cho: 㣆