Từ: 接续 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 接续:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 接续 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiēxù] tiếp tục; kế tục; liên tục; tiếp。接着前面的;继续。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 接

tiếp:tiếp khách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 续

tục:kế tục
接续 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 接续 Tìm thêm nội dung cho: 接续