Cao su chống va đập cửa

Từ: 检录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 检录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 检录 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnlù] kiểm lục; kiểm tra; điểm danh (điểm danh và kiểm tra vận động viên)。负责给运动员点名并带领入场的。
检录员。
nhân viên kiểm lục.
检录处。
phòng kiểm tra (vận động viên).

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
检录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 检录 Tìm thêm nội dung cho: 检录