Chữ 𠲣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲣, chiết tự chữ HUÝT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲣:

𠲣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲣

𠲣

Chiết tự chữ 𠲣

[]

U+020CA3, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠲣

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲣



huýt, như "huýt còi; huýt sáo" (vhn)
huýt (gdhn)

Chữ gần giống với 𠲣:

㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲣

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲣 Tự hình chữ 𠲣 Tự hình chữ 𠲣 Tự hình chữ 𠲣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲣

huýt𠲣:huýt còi; huýt sáo
𠲣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲣 Tìm thêm nội dung cho: 𠲣