Chữ 䶕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䶕, chiết tự chữ BÁ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䶕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䶕

[]

U+4D95, tổng 19 nét, bộ Xỉ 齿 [齒]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ba4, pa2;
Việt bính: baa1 paa4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䶕


bá, như "bá nha (răng khểnh)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䶕:

, , , ,

Dị thể chữ 䶕

𫜨,

Chữ gần giống 䶕

Tự hình:

Tự hình chữ 䶕 Tự hình chữ 䶕 Tự hình chữ 䶕 Tự hình chữ 䶕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䶕

:bá nha (răng khểnh)
䶕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䶕 Tìm thêm nội dung cho: 䶕