Dưới đây là các chữ có bộ Xỉ [齿, 齒]:

Xỉ [Xỉ]

U+9F7F, tổng 8 nét, bộ Xỉ (齒)
Phiên âm: chǐ; Nghĩa: Răng

Tìm thấy 73 chữ có bộ Xỉ [齿]

齿xỉ [8], sấn [10], hột [11], ngân [12], trở [13], linh [13], [13], điều [13], thử, sài [14], ngân, khẩn [14], xỉ [15], ngữ [15], xúc [15], sấn [17], [17], củ, khủ [17], ác [17], [18], hột [18], [19], [19], ngân [19], giới [19], [20], [20], [20], [20], trách [20], [20], [20], trở [20], điều [20], linh [20], xích, xuất [20], [21], [21], thử, sài [21], ngân, khẩn [21], niết, khiết [21], giảo [21], 𪘁 [21], 𪘂 [21], 𪘌 [21], [22], [22], xúc [22], ngữ [22], [23], [23], [23], nghĩ [23], [23], trách [23], 𪘲 [23], 𪘵 [23], [24], [24], [24], củ, khủ [24], [24], [24], [24], ác [24], [25], [25], [26], [26], 𪙛 [26], [27], [28], [29], [29], [35],

Các bộ thủ 8 nét

(Phụ 阜), (Đãi), (Truy, chuy), (Vũ), (Thanh), (Phi), (Ngư 魚), (Mãnh 黽), 齿(Xỉ 齒),