Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 幅员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幅员:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幅员 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúyuán] diện tích lãnh thổ。领土面积(幅:宽度;员:周围)。
幅员广大
diện tích lãnh thổ rộng lớn
幅员辽阔
diện tích lãnh thổ bao la

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幅

bức:bức tranh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên:nhân viên, đảng viên
幅员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幅员 Tìm thêm nội dung cho: 幅员