Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不打紧 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdǎjǐn] 方
không quan trọng; không hề gì; không quan hệ; không sao; không can hệ。不要紧;无关紧要。
không quan trọng; không hề gì; không quan hệ; không sao; không can hệ。不要紧;无关紧要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紧
| khẩn | 紧: | khẩn cấp, khẩn trương |
| lẳm | 紧: | lẳm lẳm bước đi (dáng đi đầy tự tin) |

Tìm hình ảnh cho: 不打紧 Tìm thêm nội dung cho: 不打紧
