Từ: 划粉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 划粉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 划粉 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàfěn] phấn may; phấn vẽ (của thợ may)。裁剪衣服时用来划线的粉块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 划

hoa:hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi)
quả:xem Hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn
划粉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 划粉 Tìm thêm nội dung cho: 划粉