cách tuyệt
Cách trở, không thông thương với nhau. ◇Hán Thư 漢書:
Tây vực chư quốc (...) dữ Hán cách tuyệt. Đạo lí hựu viễn, đắc chi bất vi ích, khí chi bất vi tổn
西域諸國(...)與漢隔絕. 道里又遠, 得之不為益, 棄之不為損 (Tây vực truyện 西域傳) Những nước ở Tây vực (...) cách trở với đất nhà Hán. Đường đi lại xa xôi, lấy thì không có ích lợi gì, bỏ cũng không tổn hại chi.Cắt đứt, đoạn tuyệt.
Nghĩa của 隔绝 trong tiếng Trung hiện đại:
音信隔绝
cắt đứt mọi tin tức
降低温度和隔绝空气是灭火的根本方法。
hạ nhiệt độ và cắt không khí là phương pháp căn bản để chữa cháy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |

Tìm hình ảnh cho: 隔絕 Tìm thêm nội dung cho: 隔絕
