Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起哄 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐhòng] 1. ồn ào; gây rối; quấy rối (nhiều người tụ tập)。(许多人在一起)胡闹;捣乱。
2. đùa bỡn; giỡn cợt (nhiều người xúm lại)。许多人向一两个人开玩笑。
2. đùa bỡn; giỡn cợt (nhiều người xúm lại)。许多人向一两个人开玩笑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |

Tìm hình ảnh cho: 起哄 Tìm thêm nội dung cho: 起哄
