Từ: 不碍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不碍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不碍 trong tiếng Trung hiện đại:

[bù"ài] không ý kiến; không sao。无妨碍;没关系。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍

ngái:ngái ngủ, ngai ngái
ngáy:lo ngay ngáy
ngại:trở ngại
不碍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不碍 Tìm thêm nội dung cho: 不碍