Chữ 耺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 耺:

耺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耺

耺

Chiết tự chữ 耺

耺 cấu thành từ 2 chữ: 耳, 云
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • 云 vân
  • []

    U+803A, tổng 10 nét, bộ Nhĩ 耳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yun2;
    Việt bính: ;

    耺

    Nghĩa Trung Việt của từ 耺


    Chữ gần giống với 耺:

    䎳, 䎴, 耸, 耺, 耻, 耼, 耽, 耾, 耿, 聀, 聂, 𦕈,

    Chữ gần giống 耺

    雲, 聫, 聶, 聵, 聴, 聳, 聲, 聱, 聰, 聯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 耺 Tự hình chữ 耺 Tự hình chữ 耺 Tự hình chữ 耺

    耺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 耺 Tìm thêm nội dung cho: 耺