Từ: 丛杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丛杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丛杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[cóngzá] hỗn tạp; tạp nham; pha tạp。多而杂乱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丛

tòng:tòng (xúm lại, đám đông)
tùng:tùng (xúm lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
丛杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丛杂 Tìm thêm nội dung cho: 丛杂