Từ: 集运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 集运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 集运 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíyùn] tập trung vận chuyển。集中起来运输。
集运木材。
tập trung vận chuyển gỗ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
集运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 集运 Tìm thêm nội dung cho: 集运