Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 严重 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánzhòng] nghiêm trọng。程度深。影响大;情势危急。
病情严重
bệnh tình nghiêm trọng
问题严重
vấn đề nghiêm trọng
严重的后果
hậu quả nghiêm trọng
病情严重
bệnh tình nghiêm trọng
问题严重
vấn đề nghiêm trọng
严重的后果
hậu quả nghiêm trọng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 严
| nghiêm | 严: | nghiêm nghị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 严重 Tìm thêm nội dung cho: 严重
