Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丧失 trong tiếng Trung hiện đại:
[sàngshī] mất đi; mất mát; thất lạc。失去。
丧失信心。
mất lòng tin.
丧失工作能力。
mất năng lực công tác.
丧失信心。
mất lòng tin.
丧失工作能力。
mất năng lực công tác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丧
| tang | 丧: | tang lễ, để tang |
| táng | 丧: | táng tận lương tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 丧失 Tìm thêm nội dung cho: 丧失
