Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 构词法 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòucífǎ] phép cấu tạo từ; sự cấu tạo từ; cách ghép từ。由词素构成词的方式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 构
| cấu | 构: | cấu tạo; hư cấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 构词法 Tìm thêm nội dung cho: 构词法
